agrobiology

[Mỹ]/ˈæɡroʊbaɪɒlədʒi/
[Anh]/ˌæɡroʊbaɪˈɑːlədʒi/

Dịch

n.Nghiên cứu các quá trình sinh học trong hệ thống nông nghiệp.; Sinh học đất, một nhánh của agrobiology.
Các dạng của từ
số nhiềuagrobiologies

Cụm từ & Cách kết hợp

agrobiology research

nghiên cứu về sinh học nông nghiệp

field of agrobiology

lĩnh vực sinh học nông nghiệp

agrobiology applications

ứng dụng của sinh học nông nghiệp

importance of agrobiology

tầm quan trọng của sinh học nông nghiệp

agrobiology advancements

tiến bộ trong sinh học nông nghiệp

agrobiology and agriculture

sinh học nông nghiệp và nông nghiệp

agrobiology education

giáo dục về sinh học nông nghiệp

careers in agrobiology

sự nghiệp trong lĩnh vực sinh học nông nghiệp

Câu ví dụ

agrobiology plays a crucial role in sustainable agriculture.

agrobiology đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.

the study of agrobiology encompasses various aspects of plant and animal life.

nghiên cứu về agrobiology bao gồm nhiều khía cạnh của đời sống thực vật và động vật.

modern agrobiology utilizes advanced technologies for research and development.

agrobiology hiện đại sử dụng các công nghệ tiên tiến cho nghiên cứu và phát triển.

understanding agrobiology is crucial for ensuring food security.

hiểu biết về agrobiology là rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực.

the field of agrobiology is constantly evolving with new discoveries and advancements.

lĩnh vực agrobiology liên tục phát triển với những khám phá và tiến bộ mới.

a career in agrobiology offers opportunities to contribute to sustainable solutions for agriculture.

sự nghiệp trong agrobiology mang lại cơ hội đóng góp vào các giải pháp bền vững cho nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay