| số nhiều | agromanias |
agromania for sustainability
agromania vì tính bền vững
battle against agromania
cuộc chiến chống lại agromania
critiques of agromania
những phê bình về agromania
agromania is a growing passion among young people.
agromania là một niềm đam mê đang phát triển mạnh mẽ ở giới trẻ.
her agromania led her to start her own organic farm.
Niềm đam mê agromania của cô ấy đã dẫn cô ấy đến việc bắt đầu một trang trại hữu cơ của riêng mình.
there's a new book about the history of agromania in europe.
Có một cuốn sách mới về lịch sử của agromania ở châu Âu.
agromania isn't just about farming; it encompasses sustainable living too.
Agromania không chỉ là về nông nghiệp; nó còn bao gồm cả lối sống bền vững.
his agromania started with a fascination for heirloom vegetables.
Niềm đam mê agromania của anh ấy bắt đầu với sự yêu thích các loại rau truyền thống.
agromania is often seen as a romantic ideal, but it requires hard work and dedication.
Agromania thường được xem là một hình mẫu lãng mạn, nhưng nó đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the rise of agromania has led to a renewed interest in local food production.
Sự trỗi dậy của agromania đã dẫn đến sự quan tâm mới đối với sản xuất thực phẩm địa phương.
agromania can be a rewarding hobby, providing fresh produce and a connection to nature.
Agromania có thể là một sở thích bổ ích, cung cấp rau quả tươi và kết nối với thiên nhiên.
many agromaniacs are passionate about using sustainable farming practices.
Nhiều người đam mê agromania nhiệt tình sử dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững.
agromania is a diverse movement, encompassing everything from urban gardening to livestock raising.
Agromania là một phong trào đa dạng, bao gồm mọi thứ từ làm vườn đô thị đến chăn nuôi gia súc.
agromania for sustainability
agromania vì tính bền vững
battle against agromania
cuộc chiến chống lại agromania
critiques of agromania
những phê bình về agromania
agromania is a growing passion among young people.
agromania là một niềm đam mê đang phát triển mạnh mẽ ở giới trẻ.
her agromania led her to start her own organic farm.
Niềm đam mê agromania của cô ấy đã dẫn cô ấy đến việc bắt đầu một trang trại hữu cơ của riêng mình.
there's a new book about the history of agromania in europe.
Có một cuốn sách mới về lịch sử của agromania ở châu Âu.
agromania isn't just about farming; it encompasses sustainable living too.
Agromania không chỉ là về nông nghiệp; nó còn bao gồm cả lối sống bền vững.
his agromania started with a fascination for heirloom vegetables.
Niềm đam mê agromania của anh ấy bắt đầu với sự yêu thích các loại rau truyền thống.
agromania is often seen as a romantic ideal, but it requires hard work and dedication.
Agromania thường được xem là một hình mẫu lãng mạn, nhưng nó đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the rise of agromania has led to a renewed interest in local food production.
Sự trỗi dậy của agromania đã dẫn đến sự quan tâm mới đối với sản xuất thực phẩm địa phương.
agromania can be a rewarding hobby, providing fresh produce and a connection to nature.
Agromania có thể là một sở thích bổ ích, cung cấp rau quả tươi và kết nối với thiên nhiên.
many agromaniacs are passionate about using sustainable farming practices.
Nhiều người đam mê agromania nhiệt tình sử dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững.
agromania is a diverse movement, encompassing everything from urban gardening to livestock raising.
Agromania là một phong trào đa dạng, bao gồm mọi thứ từ làm vườn đô thị đến chăn nuôi gia súc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay