The agronomist suggested growing rice on the dried river bed.
Nhà nông học đề xuất trồng lúa trên lòng sông đã khô.
The agronomist conducted experiments to improve crop yields.
Nhà nông học đã tiến hành các thí nghiệm để cải thiện năng suất cây trồng.
The agronomist recommended a new irrigation system for the farm.
Nhà nông học đề xuất một hệ thống tưới tiêu mới cho trang trại.
The agronomist analyzed soil samples to determine nutrient levels.
Nhà nông học đã phân tích các mẫu đất để xác định mức độ dinh dưỡng.
The agronomist advised farmers on pest control methods.
Nhà nông học tư vấn cho nông dân về các phương pháp kiểm soát sâu bệnh.
The agronomist studied the effects of different fertilizers on plant growth.
Nhà nông học nghiên cứu tác động của các loại phân bón khác nhau lên sự phát triển của cây trồng.
The agronomist specializes in sustainable agriculture practices.
Nhà nông học chuyên về các phương pháp nông nghiệp bền vững.
The agronomist is conducting research on climate-resilient crops.
Nhà nông học đang tiến hành nghiên cứu về các loại cây trồng có khả năng chống chịu với khí hậu.
The agronomist gave a presentation on soil conservation techniques.
Nhà nông học đã trình bày về các kỹ thuật bảo tồn đất.
The agronomist works closely with farmers to improve agricultural practices.
Nhà nông học làm việc chặt chẽ với nông dân để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
The agronomist published a paper on sustainable farming methods.
Nhà nông học đã xuất bản một bài báo về các phương pháp canh tác bền vững.
The agronomist suggested growing rice on the dried river bed.
Nhà nông học đề xuất trồng lúa trên lòng sông đã khô.
The agronomist conducted experiments to improve crop yields.
Nhà nông học đã tiến hành các thí nghiệm để cải thiện năng suất cây trồng.
The agronomist recommended a new irrigation system for the farm.
Nhà nông học đề xuất một hệ thống tưới tiêu mới cho trang trại.
The agronomist analyzed soil samples to determine nutrient levels.
Nhà nông học đã phân tích các mẫu đất để xác định mức độ dinh dưỡng.
The agronomist advised farmers on pest control methods.
Nhà nông học tư vấn cho nông dân về các phương pháp kiểm soát sâu bệnh.
The agronomist studied the effects of different fertilizers on plant growth.
Nhà nông học nghiên cứu tác động của các loại phân bón khác nhau lên sự phát triển của cây trồng.
The agronomist specializes in sustainable agriculture practices.
Nhà nông học chuyên về các phương pháp nông nghiệp bền vững.
The agronomist is conducting research on climate-resilient crops.
Nhà nông học đang tiến hành nghiên cứu về các loại cây trồng có khả năng chống chịu với khí hậu.
The agronomist gave a presentation on soil conservation techniques.
Nhà nông học đã trình bày về các kỹ thuật bảo tồn đất.
The agronomist works closely with farmers to improve agricultural practices.
Nhà nông học làm việc chặt chẽ với nông dân để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
The agronomist published a paper on sustainable farming methods.
Nhà nông học đã xuất bản một bài báo về các phương pháp canh tác bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay