ags

[US]/eɪɡ/
[UK]/æg/
Frequency: Very High

Translation

abbr. khoảng cách không khí; nông nghiệp; máy phát áp dụng; ngữ pháp thuộc tính; đồ thị tổ hợp

Phrases & Collocations

on the ag**e**

về độ tuổi

age limit

giới hạn tuổi

by age

theo độ tuổi

age group

nhóm tuổi

age difference

sự khác biệt về tuổi

aging process

quá trình lão hóa

age gracefully

già một cách duyên dáng

advanced age

tuổi tác cao

Example Sentences

he's got an ag on him, he's always smiling.

anh ấy có một sự háo hức trên người, anh ấy luôn tươi cười.

that new car has a real ag about it.

chiếc xe mới đó có một sự háo hức thực sự.

she's got an ag for adventure, always up for trying something new.

cô ấy có một sự háo hức với cuộc phiêu lưu, luôn sẵn sàng thử những điều mới.

he has an ag about winning. he just can't stand to lose.

anh ấy có một sự háo hức về chiến thắng. anh ấy không thể chịu được việc thua cuộc.

there's an ag about this place, it feels magical.

nơi này có một sự háo hức, nó cảm thấy như có ma thuật.

he has an ag for old movies and classic music.

anh ấy có một sự háo hức với những bộ phim cũ và nhạc cổ điển.

she's got an ag about fashion, always knowing the latest trends.

cô ấy có một sự háo hức với thời trang, luôn biết những xu hướng mới nhất.

he has an ag for making people laugh.

anh ấy có một sự háo hức để làm mọi người cười.

there's an ag about this project, it feels like something special.

dự án này có một sự háo hức, nó cảm thấy như một điều gì đó đặc biệt.

she has an ag for learning new languages.

cô ấy có một sự háo hức để học những ngôn ngữ mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now