ahds

[Mỹ]/ɑːdz/
[Anh]/ædz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unincorporated ahds

authorized ahds

ahds beneficiary

fund the ahds

manage the ahds

register an ahds

establish an ahds

terminate the ahds

approved ahds application

review ahds documents

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay