aikidoes

[Mỹ]/ˈeɪk.ɪˌdoʊz/
[Anh]/ˈaɪ.kiˌduːz/

Dịch

n.Một môn võ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản và bao gồm các động tác ném, vật lộn và khóa khớp.

Cụm từ & Cách kết hợp

aikidoes it work?

aikidoes nó có hiệu quả không?

aikidoes it matter?

aikidoes nó có quan trọng không?

aikidoes he understand?

aikidoes anh ấy có hiểu không?

Câu ví dụ

aikidoes not always involve physical fighting.

Aikido không phải lúc nào cũng liên quan đến đánh nhau bằng sức lực.

aikidoes help you develop discipline and focus.

Aikido giúp bạn phát triển tính kỷ luật và sự tập trung.

aikidoes require a lot of patience and practice.

Aikido đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và luyện tập.

aikidoes is a gentle yet effective martial art.

Aikido là một môn võ thuật nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.

aikidoes emphasizes redirecting an opponent's energy.

Aikido nhấn mạnh việc chuyển hướng năng lượng của đối thủ.

aikidoes can be practiced by people of all ages and abilities.

Aikido có thể được thực hành bởi những người ở mọi lứa tuổi và khả năng.

aikidoes promotes self-confidence and respect.

Aikido thúc đẩy sự tự tin và tôn trọng.

aikidoes is a great way to relieve stress.

Aikido là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.

aikidoes teaches you valuable life skills.

Aikido dạy bạn những kỹ năng sống có giá trị.

aikidoes is a journey of self-discovery.

Aikido là một hành trình khám phá bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay