aimers

[Mỹ]/eɪ.mə(r)/
[Anh]/aymər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người nhắm mục tiêu (đặc biệt trong bắn súng).

Cụm từ & Cách kết hợp

to aimer someone

thích ai đó

aimer the outdoors

thích hoạt động ngoài trời

aimer a challenge

thích thử thách

aimer classical music

thích nhạc cổ điển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay