| số nhiều | aircraftsmen |
aircraftsman training
đào tạo phi hành gia
skilled aircraftsman
phi hành gia lành nghề
aircraftsman's manual
sổ tay phi hành gia
experienced aircraftsman
phi hành gia có kinh nghiệm
aircraftsman's duties
nhiệm vụ của phi hành gia
becoming an aircraftsman
trở thành phi hành gia
aircraftsman's uniform
đồng phục của phi hành gia
elite aircraftsman
phi hành gia ưu tú
aircraftsman assessment
đánh giá phi hành gia
the aircraftsman was responsible for maintaining the aircraft.
người bảo dưỡng máy bay chịu trách nhiệm bảo trì máy bay.
he served as an aircraftsman in the air force.
anh từng là người bảo dưỡng máy bay trong không quân.
the aircraftsman received specialized training for his role.
người bảo dưỡng máy bay đã nhận được đào tạo chuyên môn cho vai trò của mình.
aircraftsmen play a vital role in ensuring flight safety.
những người bảo dưỡng máy bay đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn chuyến bay.
his career as an aircraftsman spanned over two decades.
sự nghiệp của anh với vai trò là người bảo dưỡng máy bay kéo dài hơn hai thập kỷ.
the young aircraftsman was eager to learn new skills.
người bảo dưỡng máy bay trẻ tuổi rất háo hức học hỏi những kỹ năng mới.
aircraftsmen often work long and irregular hours.
những người bảo dưỡng máy bay thường làm việc nhiều giờ và theo giờ giấc không đều.
the aircraftsman meticulously inspected the engine before takeoff.
người bảo dưỡng máy bay đã kiểm tra kỹ lưỡng động cơ trước khi cất cánh.
aircraftsmen are highly skilled and dedicated professionals.
những người bảo dưỡng máy bay là những chuyên gia có trình độ cao và tận tâm.
he earned the respect of his fellow aircraftsmen through his hard work.
anh đã nhận được sự tôn trọng của những người bảo dưỡng máy bay khác thông qua sự chăm chỉ của mình.
aircraftsman training
đào tạo phi hành gia
skilled aircraftsman
phi hành gia lành nghề
aircraftsman's manual
sổ tay phi hành gia
experienced aircraftsman
phi hành gia có kinh nghiệm
aircraftsman's duties
nhiệm vụ của phi hành gia
becoming an aircraftsman
trở thành phi hành gia
aircraftsman's uniform
đồng phục của phi hành gia
elite aircraftsman
phi hành gia ưu tú
aircraftsman assessment
đánh giá phi hành gia
the aircraftsman was responsible for maintaining the aircraft.
người bảo dưỡng máy bay chịu trách nhiệm bảo trì máy bay.
he served as an aircraftsman in the air force.
anh từng là người bảo dưỡng máy bay trong không quân.
the aircraftsman received specialized training for his role.
người bảo dưỡng máy bay đã nhận được đào tạo chuyên môn cho vai trò của mình.
aircraftsmen play a vital role in ensuring flight safety.
những người bảo dưỡng máy bay đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn chuyến bay.
his career as an aircraftsman spanned over two decades.
sự nghiệp của anh với vai trò là người bảo dưỡng máy bay kéo dài hơn hai thập kỷ.
the young aircraftsman was eager to learn new skills.
người bảo dưỡng máy bay trẻ tuổi rất háo hức học hỏi những kỹ năng mới.
aircraftsmen often work long and irregular hours.
những người bảo dưỡng máy bay thường làm việc nhiều giờ và theo giờ giấc không đều.
the aircraftsman meticulously inspected the engine before takeoff.
người bảo dưỡng máy bay đã kiểm tra kỹ lưỡng động cơ trước khi cất cánh.
aircraftsmen are highly skilled and dedicated professionals.
những người bảo dưỡng máy bay là những chuyên gia có trình độ cao và tận tâm.
he earned the respect of his fellow aircraftsmen through his hard work.
anh đã nhận được sự tôn trọng của những người bảo dưỡng máy bay khác thông qua sự chăm chỉ của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now