aires

[Mỹ]/'εə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bạch Dương: Dấu hiệu chiêm tinh của hoàng đạo đại diện cho những người sinh từ ngày 21 tháng 3 đến ngày 20 tháng 4.

Cụm từ & Cách kết hợp

City of Aires

Thành phố Aires

buenos aires

buenos aires

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay