airfoil

[US]/ˈeərfɔɪl/
[UK]/ˈɛrfoʊˌaɪl/
Frequency: Very High

Translation

n. Hình dạng được thiết kế để tạo ra lực nâng khi không khí chảy qua, thường được sử dụng trong cánh máy bay và cánh quạt.; Hình dạng được thiết kế để tạo ra lực nâng khi di chuyển qua không khí hoặc nước.
Word Forms
số nhiềuairfoils

Example Sentences

the shape of an airfoil is crucial for lift generation.

hình dạng của một cánh máy bay rất quan trọng để tạo ra lực nâng.

engineers carefully design airfoils to optimize performance.

các kỹ sư thiết kế cánh máy bay một cách cẩn thận để tối ưu hóa hiệu suất.

airfoil design is a complex field of study.

thiết kế cánh máy bay là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.

the airfoil's angle of attack influences lift and drag.

góc tấn của cánh máy bay ảnh hưởng đến lực nâng và lực cản.

understanding airfoils is essential for aircraft design.

hiểu về cánh máy bay là điều cần thiết cho thiết kế máy bay.

modern airfoils often incorporate advanced materials.

các cánh máy bay hiện đại thường kết hợp các vật liệu tiên tiến.

different types of airfoils are used for various aircraft applications.

các loại cánh máy bay khác nhau được sử dụng cho các ứng dụng máy bay khác nhau.

airfoil testing is conducted in wind tunnels to simulate flight conditions.

thử nghiệm cánh máy bay được thực hiện trong các đường hầm gió để mô phỏng điều kiện bay.

computational fluid dynamics (cfd) is used to analyze airfoil performance.

phân tích dòng chảy tính toán (cfd) được sử dụng để phân tích hiệu suất của cánh máy bay.

the shape of an airfoil can be optimized for specific flight requirements.

hình dạng của một cánh máy bay có thể được tối ưu hóa cho các yêu cầu bay cụ thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now