airmailed package
gói hàng chuyển bằng đường hàng không
airmailed letter
thư chuyển bằng đường hàng không
airmailed express delivery
giao hàng nhanh bằng đường hàng không
airmailed overseas
chuyển hàng ra nước ngoài bằng đường hàng không
airmailed shipping cost
chi phí vận chuyển đường hàng không
the package was airmailed from london.
gói hàng đã được gửi bằng đường hàng không từ London.
we usually airmail our important documents.
chúng tôi thường xuyên gửi các tài liệu quan trọng của mình bằng đường hàng không.
it's faster to airmail the package than ship it by sea.
sử dụng đường hàng không để gửi gói hàng nhanh hơn so với gửi bằng đường biển.
the airmailed letter arrived just in time for the meeting.
lá thư gửi bằng đường hàng không đã đến đúng lúc cho cuộc họp.
airmailing is more expensive, but it's worth it for urgent deliveries.
gửi bằng đường hàng không đắt hơn, nhưng đáng giá cho những đơn hàng khẩn cấp.
my order was airmailed and arrived within two days.
đơn hàng của tôi đã được gửi bằng đường hàng không và đến nơi sau hai ngày.
the company offers airmailing as an option for their customers.
công ty cung cấp dịch vụ gửi bằng đường hàng không như một lựa chọn cho khách hàng của họ.
i had to airmail the tickets because i needed them quickly.
tôi phải gửi vé bằng đường hàng không vì tôi cần chúng nhanh chóng.
the package was airmailed with express delivery for faster shipping.
gói hàng đã được gửi bằng đường hàng không với dịch vụ chuyển phát nhanh để giao hàng nhanh hơn.
airmailing is a convenient way to send items internationally.
gửi bằng đường hàng không là một cách thuận tiện để gửi hàng quốc tế.
airmailed package
gói hàng chuyển bằng đường hàng không
airmailed letter
thư chuyển bằng đường hàng không
airmailed express delivery
giao hàng nhanh bằng đường hàng không
airmailed overseas
chuyển hàng ra nước ngoài bằng đường hàng không
airmailed shipping cost
chi phí vận chuyển đường hàng không
the package was airmailed from london.
gói hàng đã được gửi bằng đường hàng không từ London.
we usually airmail our important documents.
chúng tôi thường xuyên gửi các tài liệu quan trọng của mình bằng đường hàng không.
it's faster to airmail the package than ship it by sea.
sử dụng đường hàng không để gửi gói hàng nhanh hơn so với gửi bằng đường biển.
the airmailed letter arrived just in time for the meeting.
lá thư gửi bằng đường hàng không đã đến đúng lúc cho cuộc họp.
airmailing is more expensive, but it's worth it for urgent deliveries.
gửi bằng đường hàng không đắt hơn, nhưng đáng giá cho những đơn hàng khẩn cấp.
my order was airmailed and arrived within two days.
đơn hàng của tôi đã được gửi bằng đường hàng không và đến nơi sau hai ngày.
the company offers airmailing as an option for their customers.
công ty cung cấp dịch vụ gửi bằng đường hàng không như một lựa chọn cho khách hàng của họ.
i had to airmail the tickets because i needed them quickly.
tôi phải gửi vé bằng đường hàng không vì tôi cần chúng nhanh chóng.
the package was airmailed with express delivery for faster shipping.
gói hàng đã được gửi bằng đường hàng không với dịch vụ chuyển phát nhanh để giao hàng nhanh hơn.
airmailing is a convenient way to send items internationally.
gửi bằng đường hàng không là một cách thuận tiện để gửi hàng quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay