airpass

[Mỹ]/ˈeəpɑːs/
[Anh]/ˈerpæs/

Dịch

n.Hệ thống radar phòng không và quan sát tấn công phi công: hệ thống quân sự kỹ thuật được sử dụng để phòng không và hướng dẫn tấn công phi công.
Các dạng của từ
số nhiềuairpasses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay