airshot

[Mỹ]/ˈeəʃɒt/
[Anh]/ˈerʃɑt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

an airshot

another airshot

airshot again

first airshot

his airshot

airshot attempt

poor airshot

airshots

airshot at the ball

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay