airspeed

[Mỹ]/'eəspiːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tốc độ của một máy bay liên quan đến không khí xung quanh
Word Forms
số nhiềuairspeeds

Cụm từ & Cách kết hợp

indicated airspeed

tốc độ chỉ báo

true airspeed

tốc độ thực tế

airspeed indicator

chỉ báo tốc độ

airspeed sensor

cảm biến tốc độ

Câu ví dụ

flight data including airspeed and altitude.

dữ liệu chuyến bay bao gồm tốc độ và độ cao.

The objective is to design a micro barometric airmeter what can measure airspeed,which is no more than 120km/h.

Mục tiêu là thiết kế một máy đo độ cao khí áp vi mô có thể đo tốc độ, không quá 120km/h.

Performance Parameters (Airspeed, Barometric Altitude, Climbrate, Variometer,Temperatures, RPM, G-Force, EGT, Jet ECU Status, servo positions

Các thông số hiệu suất (Tốc độ, Độ cao khí áp, Tốc độ tăng độ, Đồng hồ đo tốc độ, Nhiệt độ, Vòng tua, G-Force, EGT, Trạng thái ECU máy phản lực, vị trí servo

The pilot adjusted the airspeed to maintain a smooth flight.

Phi công điều chỉnh tốc độ để duy trì chuyến bay êm thuận.

Airspeed is an important factor in calculating flight time.

Tốc độ là một yếu tố quan trọng trong việc tính toán thời gian bay.

The airspeed indicator helps the pilot monitor the speed of the aircraft.

Đồng hồ đo tốc độ giúp phi công theo dõi tốc độ của máy bay.

Pilots must pay attention to changes in airspeed during takeoff and landing.

Các phi công phải chú ý đến sự thay đổi tốc độ trong quá trình cất cánh và hạ cánh.

The airspeed sensor malfunctioned, causing the pilot to lose control of the aircraft.

Cảm biến tốc độ bị trục trặc, khiến phi công mất kiểm soát máy bay.

Airspeed is measured in knots.

Tốc độ được đo bằng hải lý trên giờ.

The aircraft's airspeed must be adjusted according to weather conditions.

Tốc độ của máy bay phải được điều chỉnh theo điều kiện thời tiết.

The airspeed of the plane gradually increased as it gained altitude.

Tốc độ của máy bay từ từ tăng lên khi nó đạt được độ cao.

Pilots use airspeed data to make decisions during flight.

Các phi công sử dụng dữ liệu tốc độ để đưa ra quyết định trong quá trình bay.

Airspeed is one of the key parameters in aviation.

Tốc độ là một trong những thông số quan trọng nhất trong hàng không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay