| số nhiều | airwomen |
airwoman pilot
phi công nữ
airwoman astronaut
phi hành gia nữ
serving airwoman
phụ nữ phục vụ trong không quân
airwoman mechanic
thợ máy hàng không nữ
retired airwoman
phụ nữ không quân đã giải ngũ
military airwoman
phụ nữ trong quân đội hàng không
she is an accomplished airwoman, having flown countless missions.
Cô ấy là một nữ phi công xuất sắc, đã bay vô số nhiệm vụ.
the airwoman skillfully maneuvered the aircraft through the turbulence.
Người phụ nữ phi công đã điều khiển máy bay đi qua vùng nhiễu loạn một cách khéo léo.
becoming an airwoman requires rigorous training and dedication.
Trở thành một nữ phi công đòi hỏi sự huấn luyện nghiêm ngặt và sự tận tâm.
the airwoman's courage and quick thinking saved the lives of the passengers.
Sự dũng cảm và tư duy nhanh chóng của nữ phi công đã cứu sống hành khách.
she dreams of becoming an airwoman, soaring through the skies.
Cô ấy mơ ước trở thành một nữ phi công, lướt trên bầu trời.
the airwoman received a medal for her heroic actions during the emergency landing.
Người phụ nữ phi công đã nhận được huy chương cho những hành động anh hùng của cô trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.
respect and admiration are due to all airwomen who serve their country.
Sự tôn trọng và ngưỡng mộ dành cho tất cả những người phụ nữ phi công phục vụ đất nước.
the airwoman's logbook documented her countless hours of flight experience.
Nhật ký của nữ phi công ghi lại vô số giờ kinh nghiệm bay của cô.
she was proud to be an airwoman, representing the best of aviation.
Cô ấy tự hào là một nữ phi công, đại diện cho những điều tốt nhất của ngành hàng không.
the airwoman's expertise and professionalism were evident in every flight she undertook.
Sự chuyên môn và tính chuyên nghiệp của nữ phi công thể hiện rõ ràng trong mọi chuyến bay mà cô thực hiện.
airwoman pilot
phi công nữ
airwoman astronaut
phi hành gia nữ
serving airwoman
phụ nữ phục vụ trong không quân
airwoman mechanic
thợ máy hàng không nữ
retired airwoman
phụ nữ không quân đã giải ngũ
military airwoman
phụ nữ trong quân đội hàng không
she is an accomplished airwoman, having flown countless missions.
Cô ấy là một nữ phi công xuất sắc, đã bay vô số nhiệm vụ.
the airwoman skillfully maneuvered the aircraft through the turbulence.
Người phụ nữ phi công đã điều khiển máy bay đi qua vùng nhiễu loạn một cách khéo léo.
becoming an airwoman requires rigorous training and dedication.
Trở thành một nữ phi công đòi hỏi sự huấn luyện nghiêm ngặt và sự tận tâm.
the airwoman's courage and quick thinking saved the lives of the passengers.
Sự dũng cảm và tư duy nhanh chóng của nữ phi công đã cứu sống hành khách.
she dreams of becoming an airwoman, soaring through the skies.
Cô ấy mơ ước trở thành một nữ phi công, lướt trên bầu trời.
the airwoman received a medal for her heroic actions during the emergency landing.
Người phụ nữ phi công đã nhận được huy chương cho những hành động anh hùng của cô trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.
respect and admiration are due to all airwomen who serve their country.
Sự tôn trọng và ngưỡng mộ dành cho tất cả những người phụ nữ phi công phục vụ đất nước.
the airwoman's logbook documented her countless hours of flight experience.
Nhật ký của nữ phi công ghi lại vô số giờ kinh nghiệm bay của cô.
she was proud to be an airwoman, representing the best of aviation.
Cô ấy tự hào là một nữ phi công, đại diện cho những điều tốt nhất của ngành hàng không.
the airwoman's expertise and professionalism were evident in every flight she undertook.
Sự chuyên môn và tính chuyên nghiệp của nữ phi công thể hiện rõ ràng trong mọi chuyến bay mà cô thực hiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now