aitchbones rattle
xương sống rung
aitchbones are showing
xương sống đang lộ ra
shake your aitchbones
rung xương sống của bạn
he felt his aitchbones trembling with fear.
anh cảm thấy xương sống của mình run rẩy vì sợ hãi.
she leaned back, resting her aitchbones against the wall.
cô ấy ngả người ra sau, tựa xương sống vào tường.
the horse's powerful aitchbones carried it over the rough terrain.
xương sống mạnh mẽ của con ngựa đã giúp nó vượt qua địa hình gồ ghề.
he could feel his aitchbones ache from hours of sitting.
anh có thể cảm thấy xương sống của mình đau nhức sau nhiều giờ ngồi.
the dancer's graceful movements highlighted her flexible aitchbones.
những chuyển động duyên dáng của vũ công đã làm nổi bật sự linh hoạt của xương sống của cô ấy.
a strong core is essential for maintaining good posture and healthy aitchbones.
một cơ thể khỏe mạnh là điều cần thiết để duy trì tư thế tốt và xương sống khỏe mạnh.
the artist captured the curve of the model's aitchbones in her sketch.
nghệ sĩ đã nắm bắt được đường cong của xương sống của người mẫu trong bản phác thảo của cô ấy.
his aitchbones felt stiff and sore after the long hike.
xương sống của anh ấy cảm thấy cứng và đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài.
the doctor examined his patient's aitchbones for signs of injury.
bác sĩ đã kiểm tra xương sống của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu chấn thương.
she stretched her aitchbones, feeling the tension release.
cô ấy giãn xương sống của mình, cảm thấy sự căng thẳng tan đi.
aitchbones rattle
xương sống rung
aitchbones are showing
xương sống đang lộ ra
shake your aitchbones
rung xương sống của bạn
he felt his aitchbones trembling with fear.
anh cảm thấy xương sống của mình run rẩy vì sợ hãi.
she leaned back, resting her aitchbones against the wall.
cô ấy ngả người ra sau, tựa xương sống vào tường.
the horse's powerful aitchbones carried it over the rough terrain.
xương sống mạnh mẽ của con ngựa đã giúp nó vượt qua địa hình gồ ghề.
he could feel his aitchbones ache from hours of sitting.
anh có thể cảm thấy xương sống của mình đau nhức sau nhiều giờ ngồi.
the dancer's graceful movements highlighted her flexible aitchbones.
những chuyển động duyên dáng của vũ công đã làm nổi bật sự linh hoạt của xương sống của cô ấy.
a strong core is essential for maintaining good posture and healthy aitchbones.
một cơ thể khỏe mạnh là điều cần thiết để duy trì tư thế tốt và xương sống khỏe mạnh.
the artist captured the curve of the model's aitchbones in her sketch.
nghệ sĩ đã nắm bắt được đường cong của xương sống của người mẫu trong bản phác thảo của cô ấy.
his aitchbones felt stiff and sore after the long hike.
xương sống của anh ấy cảm thấy cứng và đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài.
the doctor examined his patient's aitchbones for signs of injury.
bác sĩ đã kiểm tra xương sống của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu chấn thương.
she stretched her aitchbones, feeling the tension release.
cô ấy giãn xương sống của mình, cảm thấy sự căng thẳng tan đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay