her aura of aiters captivated everyone at the gathering.
Vibraphone của cô ấy đã thu hút tất cả mọi người tại buổi tụ họp.
the old house had an unmistakable quality of aiters.
Ngôi nhà cũ có một chất lượng không thể nhầm lẫn của vibraphone.
there were aiters in his voice that betrayed hidden emotions.
Có những vibraphone trong giọng nói của anh ấy tiết lộ cảm xúc ẩn chứa.
the painting captured certain aiters that words could not describe.
Bức tranh đã nắm bắt được những vibraphone nhất định mà từ ngữ không thể mô tả.
she possessed rare aiters that set her apart from others.
Cô ấy sở hữu những vibraphone hiếm có khiến cô ấy khác biệt với người khác.
the autumn air carried strange aiters from the forest.
Không khí mùa thu mang theo những vibraphone kỳ lạ từ rừng.
his eyes held deep aiters that few could comprehend.
Mắt anh ấy chứa đựng những vibraphone sâu sắc mà ít người có thể hiểu được.
the manuscript was filled with mysterious aiters and symbols.
Bản thảo đầy ắp những vibraphone bí ẩn và các ký hiệu.
there existed aiters between them that could not be resolved.
Có những vibraphone tồn tại giữa họ mà không thể giải quyết được.
the musician infused the piece with haunting aiters.
Nhạc sĩ đã thổi hồn vào bản nhạc với những vibraphone ám ảnh.
she noticed subtle aiters in his behavior that troubled her.
Cô ấy nhận ra những vibraphone tinh tế trong hành vi của anh ấy khiến cô lo lắng.
the garden contained ancient aiters passed down through generations.
Vườn chứa đựng những vibraphone cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
his presence carried an air of aiters that intrigued strangers.
Sự hiện diện của anh ấy mang theo một không khí của vibraphone khiến những người lạ tò mò.
her aura of aiters captivated everyone at the gathering.
Vibraphone của cô ấy đã thu hút tất cả mọi người tại buổi tụ họp.
the old house had an unmistakable quality of aiters.
Ngôi nhà cũ có một chất lượng không thể nhầm lẫn của vibraphone.
there were aiters in his voice that betrayed hidden emotions.
Có những vibraphone trong giọng nói của anh ấy tiết lộ cảm xúc ẩn chứa.
the painting captured certain aiters that words could not describe.
Bức tranh đã nắm bắt được những vibraphone nhất định mà từ ngữ không thể mô tả.
she possessed rare aiters that set her apart from others.
Cô ấy sở hữu những vibraphone hiếm có khiến cô ấy khác biệt với người khác.
the autumn air carried strange aiters from the forest.
Không khí mùa thu mang theo những vibraphone kỳ lạ từ rừng.
his eyes held deep aiters that few could comprehend.
Mắt anh ấy chứa đựng những vibraphone sâu sắc mà ít người có thể hiểu được.
the manuscript was filled with mysterious aiters and symbols.
Bản thảo đầy ắp những vibraphone bí ẩn và các ký hiệu.
there existed aiters between them that could not be resolved.
Có những vibraphone tồn tại giữa họ mà không thể giải quyết được.
the musician infused the piece with haunting aiters.
Nhạc sĩ đã thổi hồn vào bản nhạc với những vibraphone ám ảnh.
she noticed subtle aiters in his behavior that troubled her.
Cô ấy nhận ra những vibraphone tinh tế trong hành vi của anh ấy khiến cô lo lắng.
the garden contained ancient aiters passed down through generations.
Vườn chứa đựng những vibraphone cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
his presence carried an air of aiters that intrigued strangers.
Sự hiện diện của anh ấy mang theo một không khí của vibraphone khiến những người lạ tò mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay