akron

[Mỹ]/ˈækɹɒn/
[Anh]/ˈækrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Akron brass; Akron, Ohio (một thành phố ở Hoa Kỳ)
Word Forms
số nhiềuakrons

Cụm từ & Cách kết hợp

akron, ohio

akron, ohio

akron area

khu vực akron

akron rubber bowl

sân vận động cao su akron

from akron

từ akron

in akron

ở akron

going to akron

đi đến akron

visit akron

tham quan akron

Câu ví dụ

akron is located in ohio.

akron nằm ở ohio.

i'm from akron, ohio.

Tôi đến từ akron, ohio.

the city of akron is known for its rubber industry.

Thành phố akron nổi tiếng với ngành công nghiệp cao su.

there are many things to do in akron.

Có rất nhiều thứ để làm ở akron.

have you ever been to akron?

Bạn đã từng đến akron chưa?

akron is a vibrant city with a rich history.

Akron là một thành phố sôi động với lịch sử phong phú.

the akron zoo is a popular attraction.

Vườn thú akron là một điểm thu hút nổi tiếng.

akron has a beautiful park system.

Akron có hệ thống công viên tuyệt đẹp.

the university of akron is a well-respected institution.

Đại học akron là một học viện được kính trọng.

akron is a great place to live and work.

Akron là một nơi tuyệt vời để sống và làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay