alastrims

[Mỹ]/əˈlæstrɪmz/
[Anh]/əˈlæs.trɪmz/

Dịch

n.Một loại phát ban trên da, tương tự như bệnh đậu mùa hoặc bệnh đậu bò.; Những nốt mụn màu trắng sữa.

Câu ví dụ

the alastrims were intricately woven into the tapestry.

Những chiếc alastrims được dệt tinh xảo vào tấm thảm.

she admired the vibrant colors of the alastrims.

Cô ấy ngưỡng mộ những màu sắc rực rỡ của những chiếc alastrims.

the artist used a variety of alastrims to create texture.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều loại alastrims khác nhau để tạo kết cấu.

he carefully selected the alastrims for his project.

Anh ấy cẩn thận chọn những chiếc alastrims cho dự án của mình.

the alastrims added a touch of elegance to the design.

Những chiếc alastrims đã thêm một chút thanh lịch vào thiết kế.

the alastrims shimmered in the sunlight.

Những chiếc alastrims lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

she learned to weave alastrims from her grandmother.

Cô ấy đã học cách dệt alastrims từ bà của mình.

the alastrims were a traditional part of their craft.

Những chiếc alastrims là một phần truyền thống của nghề thủ công của họ.

he experimented with different types of alastrims.

Anh ấy thử nghiệm với các loại alastrims khác nhau.

the alastrims were both beautiful and functional.

Những chiếc alastrims vừa đẹp vừa hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay