| số nhiều | albs |
album cover art
hình ảnh bìa album
alb album
album
album release date
ngày phát hành album
alb discography
bản nhạc
alb track list
danh sách bài hát
album bonus tracks
các bài hát thưởng trong album
alb music genre
thể loại nhạc
alb band name
tên ban nhạc
alb artist signature
chữ ký nghệ sĩ
the albino rabbit was very fluffy.
con thỏ bạch tạng rất xù lông.
she had an albino corn snake as a pet.
cô ấy có một con rắn chuột bạch tạng làm thú cưng.
the albino dolphin was a rare sight.
con cá heo bạch tạng là một cảnh tượng hiếm gặp.
his hair turned completely white, an albino condition.
tóc anh ấy chuyển sang hoàn toàn màu trắng, một tình trạng bạch tạng.
the albino tiger was born with blue eyes.
con hổ bạch tạng được sinh ra với đôi mắt màu xanh.
albino animals often face health challenges.
động vật bạch tạng thường phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe.
the albino fish glowed faintly in the aquarium.
cá bạch tạng phát sáng yếu ớt trong bể cá.
albinoism is a genetic condition affecting pigmentation.
bạch tạng là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến sắc tố.
the albino peacock displayed its stunning white feathers.
con công bạch tạng khoe bộ lông trắng tuyệt đẹp của nó.
albinoism can occur in various species, including humans.
bạch tạng có thể xảy ra ở nhiều loài khác nhau, bao gồm cả con người.
album cover art
hình ảnh bìa album
alb album
album
album release date
ngày phát hành album
alb discography
bản nhạc
alb track list
danh sách bài hát
album bonus tracks
các bài hát thưởng trong album
alb music genre
thể loại nhạc
alb band name
tên ban nhạc
alb artist signature
chữ ký nghệ sĩ
the albino rabbit was very fluffy.
con thỏ bạch tạng rất xù lông.
she had an albino corn snake as a pet.
cô ấy có một con rắn chuột bạch tạng làm thú cưng.
the albino dolphin was a rare sight.
con cá heo bạch tạng là một cảnh tượng hiếm gặp.
his hair turned completely white, an albino condition.
tóc anh ấy chuyển sang hoàn toàn màu trắng, một tình trạng bạch tạng.
the albino tiger was born with blue eyes.
con hổ bạch tạng được sinh ra với đôi mắt màu xanh.
albino animals often face health challenges.
động vật bạch tạng thường phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe.
the albino fish glowed faintly in the aquarium.
cá bạch tạng phát sáng yếu ớt trong bể cá.
albinoism is a genetic condition affecting pigmentation.
bạch tạng là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến sắc tố.
the albino peacock displayed its stunning white feathers.
con công bạch tạng khoe bộ lông trắng tuyệt đẹp của nó.
albinoism can occur in various species, including humans.
bạch tạng có thể xảy ra ở nhiều loài khác nhau, bao gồm cả con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay