alb

[Mỹ]/ɑːlb/
[Anh]/alb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc áo choàng trắng dài được mặc bởi giáo sĩ.; một trang phục bằng vải lanh trắng được mặc bởi giáo sĩ.
Word Forms
số nhiềualbs

Cụm từ & Cách kết hợp

album cover art

hình ảnh bìa album

alb album

album

album release date

ngày phát hành album

alb discography

bản nhạc

alb track list

danh sách bài hát

album bonus tracks

các bài hát thưởng trong album

alb music genre

thể loại nhạc

alb band name

tên ban nhạc

alb artist signature

chữ ký nghệ sĩ

Câu ví dụ

the albino rabbit was very fluffy.

con thỏ bạch tạng rất xù lông.

she had an albino corn snake as a pet.

cô ấy có một con rắn chuột bạch tạng làm thú cưng.

the albino dolphin was a rare sight.

con cá heo bạch tạng là một cảnh tượng hiếm gặp.

his hair turned completely white, an albino condition.

tóc anh ấy chuyển sang hoàn toàn màu trắng, một tình trạng bạch tạng.

the albino tiger was born with blue eyes.

con hổ bạch tạng được sinh ra với đôi mắt màu xanh.

albino animals often face health challenges.

động vật bạch tạng thường phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe.

the albino fish glowed faintly in the aquarium.

cá bạch tạng phát sáng yếu ớt trong bể cá.

albinoism is a genetic condition affecting pigmentation.

bạch tạng là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến sắc tố.

the albino peacock displayed its stunning white feathers.

con công bạch tạng khoe bộ lông trắng tuyệt đẹp của nó.

albinoism can occur in various species, including humans.

bạch tạng có thể xảy ra ở nhiều loài khác nhau, bao gồm cả con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay