the wandering albatross has the largest wingspan of any living bird.
Chim albatross du dương có chiều dài cánh lớn nhất trong số các loài chim đang sống.
an albatross circled gracefully above the stormy ocean waves.
Một con albatross bay vòng quanh một cách thanh nhã trên những làn sóng biển dữ dội.
the failed project became an albatross around the manager's neck.
Dự án thất bại trở thành gánh nặng cho người quản lý.
conservationists are working to protect endangered albatross colonies.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các đàn albatross đang bị đe dọa.
the albatross glided effortlessly on the wind currents.
Chim albatross trượt nhẹ nhàng trên các luồng gió.
tourists observed the nesting albatross from a safe distance.
Các du khách quan sát chim albatross làm tổ từ khoảng cách an toàn.
the albatross symbolizes both freedom and endurance in literature.
Chim albatross tượng trưng cho cả tự do và sự kiên cường trong văn học.
fishermen sometimes accidentally catch albatrosses in their nets.
Những người đánh cá đôi khi vô tình bắt được chim albatross trong lưới của họ.
the ancient mariner killed an albatross, bringing terrible misfortune.
Người thủy thủ cổ đại đã giết một con albatross, mang lại tai ương khủng khiếp.
albatrosses can live for over 50 years in the wild.
Chim albatross có thể sống hơn 50 năm trong tự nhiên.
the enormous albatross wingspan measured nearly three meters.
Chiều dài cánh khổng lồ của chim albatross đo được gần ba mét.
climate change threatens the natural habitat of the albatross.
Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống tự nhiên của chim albatross.
the wandering albatross has the largest wingspan of any living bird.
Chim albatross du dương có chiều dài cánh lớn nhất trong số các loài chim đang sống.
an albatross circled gracefully above the stormy ocean waves.
Một con albatross bay vòng quanh một cách thanh nhã trên những làn sóng biển dữ dội.
the failed project became an albatross around the manager's neck.
Dự án thất bại trở thành gánh nặng cho người quản lý.
conservationists are working to protect endangered albatross colonies.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các đàn albatross đang bị đe dọa.
the albatross glided effortlessly on the wind currents.
Chim albatross trượt nhẹ nhàng trên các luồng gió.
tourists observed the nesting albatross from a safe distance.
Các du khách quan sát chim albatross làm tổ từ khoảng cách an toàn.
the albatross symbolizes both freedom and endurance in literature.
Chim albatross tượng trưng cho cả tự do và sự kiên cường trong văn học.
fishermen sometimes accidentally catch albatrosses in their nets.
Những người đánh cá đôi khi vô tình bắt được chim albatross trong lưới của họ.
the ancient mariner killed an albatross, bringing terrible misfortune.
Người thủy thủ cổ đại đã giết một con albatross, mang lại tai ương khủng khiếp.
albatrosses can live for over 50 years in the wild.
Chim albatross có thể sống hơn 50 năm trong tự nhiên.
the enormous albatross wingspan measured nearly three meters.
Chiều dài cánh khổng lồ của chim albatross đo được gần ba mét.
climate change threatens the natural habitat of the albatross.
Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống tự nhiên của chim albatross.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay