albugo

[Mỹ]/ˈælbyɡoʊ/
[Anh]/ælˈbjuːɡoʊ/

Dịch

n. một bệnh nấm ảnh hưởng đến cây, được đặc trưng bởi các đốm trắng trên lá và thân cây.
Các dạng của từ
số nhiềualbugoes

Cụm từ & Cách kết hợp

albugo infection

bệnh phấn trắng

albugo control measures

các biện pháp kiểm soát phấn trắng

albugo resistant varieties

các giống kháng phấn trắng

albugo disease management

quản lý bệnh phấn trắng

albugo pathogen identification

nhận diện tác nhân gây bệnh phấn trắng

albugo treatment options

các lựa chọn điều trị phấn trắng

albugo prevention strategies

các chiến lược phòng ngừa phấn trắng

Câu ví dụ

the plant was infected with albugo, causing white pustules on its leaves.

cây bị nhiễm bệnh albugo, gây ra các đốm trắng trên lá.

albugo is a common fungal pathogen affecting various plants.

albugo là một mầm bệnh nấm phổ biến ảnh hưởng đến nhiều loại cây trồng.

farmers use fungicides to control the spread of albugo in crops.

nhà nông sử dụng thuốc diệt nấm để kiểm soát sự lây lan của albugo trong cây trồng.

albugo can significantly reduce crop yield if left untreated.

albugo có thể làm giảm đáng kể năng suất cây trồng nếu không được điều trị.

researchers are studying albugo to develop new and effective treatments.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu albugo để phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả.

the symptoms of albugo infection can vary depending on the plant species.

các triệu chứng nhiễm bệnh albugo có thể khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật.

early detection and treatment are crucial for managing albugo outbreaks.

phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng để kiểm soát các đợt bùng phát albugo.

albugo is a significant concern for both commercial and home gardeners.

albugo là một mối quan tâm đáng kể đối với cả người làm vườn thương mại và tại nhà.

good sanitation practices can help prevent the spread of albugo spores.

các biện pháp vệ sinh tốt có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của bào tử albugo.

the life cycle of albugo involves both asexual and sexual reproduction.

vòng đời của albugo bao gồm cả sinh sản vô tính và hữu tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay