alcaptonuria

[Mỹ]/ˌælkæptəˈnjʊərɪə/
[Anh]/ˌælkæptoʊˈnʊrɪə/

Dịch

n. một rối loạn chuyển hóa di truyền được đặc trưng bởi việc bài tiết lượng lớn alkapton trong nước tiểu
Các dạng của từ
số nhiềualcaptonurias

Cụm từ & Cách kết hợp

alcaptonuria patient

Bệnh nhân alcaptonuria

alcaptonuria diagnosis

Chẩn đoán alcaptonuria

alcaptonuria symptoms

Dấu hiệu alcaptonuria

alcaptonuria treatment

Điều trị alcaptonuria

alcaptonuria test

Thử nghiệm alcaptonuria

alcaptonuria disease

Bệnh alcaptonuria

alcaptonuria condition

Tình trạng alcaptonuria

alcaptonuria case

Trường hợp alcaptonuria

alcaptonuria research

Nghiên cứu alcaptonuria

alcaptonuria cause

Nguyên nhân alcaptonuria

Câu ví dụ

alcaptonuria is a rare genetic disorder that causes black urine.

Alcaptonuria là một rối loạn di truyền hiếm gặp gây ra nước tiểu màu đen.

the disease alcaptonuria leads to the accumulation of homogentisic acid.

Bệnh alcaptonuria dẫn đến sự tích tụ của axit homogentisic.

patients with alcaptonuria often develop ochronosis in later life.

Bệnh nhân bị alcaptonuria thường phát triển ochronosis ở giai đoạn sau này trong đời.

alcaptonuria can be diagnosed through urine testing.

Alcaptonuria có thể được chẩn đoán thông qua xét nghiệm nước tiểu.

there is currently no cure for alcaptonuria, only symptom management.

Hiện nay chưa có phương pháp chữa khỏi alcaptonuria, chỉ có thể kiểm soát triệu chứng.

alcaptonuria causes dark pigmentation in connective tissue.

Alcaptonuria gây ra sự nhiễm sắc tối màu trong mô liên kết.

classical alcaptonuria symptoms include dark urine and joint pain.

Các triệu chứng điển hình của alcaptonuria bao gồm nước tiểu tối màu và đau khớp.

alcaptonuria is an inherited metabolic disorder affecting amino acid breakdown.

Alcaptonuria là một rối loạn chuyển hóa di truyền ảnh hưởng đến quá trình phân hủy axit amin.

the black urine associated with alcaptonuria is a distinctive diagnostic sign.

Nước tiểu màu đen liên quan đến alcaptonuria là một dấu hiệu chẩn đoán đặc trưng.

arthritis is a common complication of alcaptonuria in middle age.

Viêm khớp là một biến chứng phổ biến của alcaptonuria ở độ tuổi trung niên.

genetic testing can confirm alcaptonuria in suspected cases.

Thử nghiệm di truyền có thể xác nhận alcaptonuria trong các trường hợp nghi ngờ.

alcaptonuria was one of the first metabolic disorders described in medical literature.

Alcaptonuria là một trong những rối loạn chuyển hóa đầu tiên được mô tả trong văn kiện y khoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay