alces

[Mỹ]/ˈælsiːz/
[Anh]/ˈælsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của loài hươu lớn, bao gồm hươu nai (Alces alces); hươu nai tổng thể hoặc cá thể.
Các dạng của từ
số nhiềualcess

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay