alchemilla

[Mỹ]/ˌælkɪˈmɪlə/
[Anh]/ˌælkɪˈmɪlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi thực vật thân thảo
Các dạng của từ
số nhiềualchemillas

Cụm từ & Cách kết hợp

alchemilla extract

Chiết xuất alchemilla

alchemilla tea

Trà alchemilla

alchemilla tincture

Tincture alchemilla

alchemilla ointment

Đắp alchemilla

wild alchemilla

Alchemilla dại

alchemilla leaves

Lá alchemilla

alchemilla essence

Thần dược alchemilla

alchemilla supplement

Bổ sung alchemilla

alchemilla cream

Kem alchemilla

alchemilla infusion

Pha loãng alchemilla

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay