the process of fermentation alcoholizes the grape juice.
quá trình lên men làm rượu nho.
certain bacteria can alcoholize sugars into alcohol.
một số vi khuẩn có thể làm đường thành rượu.
the new law aims to reduce the number of people who alcoholize excessively.
mục tiêu của luật mới là giảm số lượng người uống rượu quá mức.
excessive drinking alcoholizes the brain, leading to impaired function.
uống rượu quá nhiều gây hại cho não, dẫn đến suy giảm chức năng.
their celebration quickly alcoholizes, turning into a drunken brawl.
phục tùng của họ nhanh chóng trở nên ẩu đả, biến thành một cuộc ẩu đả say xỉn.
he tries to alcoholize his sorrows with cheap whiskey.
anh ta cố gắng giải tỏa nỗi buồn bằng rượu whiskey rẻ tiền.
the use of artificial sweeteners does not alcoholize the body.
việc sử dụng chất làm ngọt nhân tạo không gây hại cho cơ thể.
this medication can alcoholize your system, making you drowsy.
thuốc này có thể gây buồn ngủ cho bạn.
the partygoers alcoholized themselves to oblivion by the end of the night.
đến cuối đêm, những người tham dự tiệc đã say bí tỉ.
he's trying to find a way to alcoholize his fruit juice without using alcohol.
anh ta đang cố gắng tìm cách làm rượu trái cây mà không cần dùng rượu.
the process of fermentation alcoholizes the grape juice.
quá trình lên men làm rượu nho.
certain bacteria can alcoholize sugars into alcohol.
một số vi khuẩn có thể làm đường thành rượu.
the new law aims to reduce the number of people who alcoholize excessively.
mục tiêu của luật mới là giảm số lượng người uống rượu quá mức.
excessive drinking alcoholizes the brain, leading to impaired function.
uống rượu quá nhiều gây hại cho não, dẫn đến suy giảm chức năng.
their celebration quickly alcoholizes, turning into a drunken brawl.
phục tùng của họ nhanh chóng trở nên ẩu đả, biến thành một cuộc ẩu đả say xỉn.
he tries to alcoholize his sorrows with cheap whiskey.
anh ta cố gắng giải tỏa nỗi buồn bằng rượu whiskey rẻ tiền.
the use of artificial sweeteners does not alcoholize the body.
việc sử dụng chất làm ngọt nhân tạo không gây hại cho cơ thể.
this medication can alcoholize your system, making you drowsy.
thuốc này có thể gây buồn ngủ cho bạn.
the partygoers alcoholized themselves to oblivion by the end of the night.
đến cuối đêm, những người tham dự tiệc đã say bí tỉ.
he's trying to find a way to alcoholize his fruit juice without using alcohol.
anh ta đang cố gắng tìm cách làm rượu trái cây mà không cần dùng rượu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay