alcotts

[Mỹ]/ˈæl.kɒts/
[Anh]/ˈæl.kɑːts/

Dịch

n. số nhiều của Alcott, một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

alcotts furniture

đồ nội thất của nhà Alcott

alcotts family reunion

họp mặt gia đình nhà Alcott

Câu ví dụ

alcotts are known for their cozy and comfortable atmosphere.

Alcotts nổi tiếng với không khí ấm cúng và thoải mái.

the alcotts restaurant offers a wide variety of dishes.

Nhà hàng Alcotts cung cấp một loạt các món ăn đa dạng.

we had a wonderful dinner at the alcotts inn.

Chúng tôi đã có một bữa tối tuyệt vời tại nhà trọ Alcotts.

the alcotts are popular with both locals and tourists.

Alcotts được nhiều người dân địa phương và khách du lịch yêu thích.

i've heard good things about the alcotts bakery.

Tôi đã nghe những điều tốt đẹp về tiệm bánh Alcotts.

the alcotts have been in business for over a century.

Alcotts đã kinh doanh được hơn một thế kỷ.

alcotts is a charming name for a small town.

Alcotts là một cái tên quyến rũ cho một thị trấn nhỏ.

the alcotts family has a long history in the community.

Gia đình Alcotts có một lịch sử lâu dài trong cộng đồng.

there's a beautiful park near the alcotts building.

Có một công viên đẹp gần tòa nhà Alcotts.

the alcotts provide excellent customer service.

Alcotts cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay