alcyonarias

[Mỹ]/ˌæl.sɪˈoʊnə.ri.əz/
[Anh]/ˌæl.kəˈnoʊr.i.əz/

Dịch

n. Một phân lớp của động vật vô sinh biển thuộc ngành Cnidaria, được đặc trưng bởi hình thức polyp và cấu trúc thuộc địa.

Cụm từ & Cách kết hợp

alcyonarias coral reefs

rạn san hô alcyonarias

alcyonarias symbiotic relationship

mối quan hệ cộng sinh alcyonarias

alcyonarias conservation efforts

nỗ lực bảo tồn alcyonarias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay