aldactones

[Mỹ]/ɔːlˈdæktəʊnz/
[Anh]/ɔːlˈdæktoʊnz/

Dịch

n. hormone giới tính tổng hợp ngăn cản tác dụng của aldosterone; một loại thuốc lợi tiểu giữ kali được dùng để điều trị các tình trạng như suy tim và tăng huyết áp.

Cụm từ & Cách kết hợp

taking aldactone

đang dùng Aldactone

aldactone dosage

liều dùng Aldactone

aldactone treatment

điều trị bằng Aldactone

aldactone medication

thuốc Aldactone

aldactone prescription

to đơn thuốc Aldactone

aldactone therapy

điều trị bằng Aldactone

aldactone tablets

vỏ thuốc Aldactone

aldactone side effects

tác dụng phụ của Aldactone

aldactone use

sử dụng Aldactone

prescribing aldactone

viết đơn thuốc Aldactone

Câu ví dụ

the doctor prescribed aldactones to manage the patient's stubborn hypertension.

Bác sĩ đã kê đơn aldactones để kiểm soát cao huyết áp dai dẳng của bệnh nhân.

aldactones work by blocking aldosterone hormones that cause water retention.

Aldactones hoạt động bằng cách ngăn chặn các hormone aldosterone gây giữ nước.

patients taking aldactones should have regular blood tests to monitor potassium levels.

Bệnh nhân đang dùng aldactones cần thực hiện các xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi mức kali.

the recommended aldactones dosage varies depending on the severity of the condition.

Liều lượng aldactones được khuyến nghị thay đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng.

aldactones are often combined with other diuretics for optimal fluid management.

Aldactones thường được kết hợp với các thuốc lợi tiểu khác để quản lý chất lỏng tối ưu.

some patients experience dizziness as a side effect of aldactones.

Một số bệnh nhân có thể bị chóng mặt do tác dụng phụ của aldactones.

aldactones require careful monitoring in patients with kidney disease.

Aldactones cần được theo dõi cẩn thận ở bệnh nhân mắc bệnh thận.

the effectiveness of aldactones can be reduced by certain pain medications.

Tác dụng của aldactones có thể bị giảm bởi một số loại thuốc giảm đau.

aldactones help prevent potassium loss that occurs with other diuretics.

Aldactones giúp ngăn ngừa sự mất kali xảy ra khi sử dụng các thuốc lợi tiểu khác.

it is essential to follow the aldactones prescription exactly as directed.

Rất quan trọng là phải tuân thủ đúng chỉ định của đơn thuốc aldactones.

aldactones therapy typically continues for several weeks before full benefits appear.

Liệu trình sử dụng aldactones thường kéo dài vài tuần trước khi các lợi ích đầy đủ xuất hiện.

the pharmacist explained potential interactions between aldactones and other medications.

Dược sĩ đã giải thích các tương tác tiềm năng giữa aldactones và các loại thuốc khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay