aldhs

[Mỹ]/ˌeɪ el ˈdiː ˈeɪtʃ ˈes/
[Anh]/ˌeɪ el ˈdiː ˈeɪtʃ ˈes/

Dịch

abbr. aldehyde dehydrogenase: một enzyme xúc tác quá trình oxy hóa các aldehyde thành axit cacboxylic

Câu ví dụ

the systemaldhs module requires immediate maintenance to prevent potential failures.

Mô-đun systemaldhs cần bảo trì ngay lập tức để ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn.

our research team discovered a new aldhs pattern in the experimental data.

Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đã phát hiện một mô hình aldhs mới trong dữ liệu thực nghiệm.

the aldhs protocol has been updated to include enhanced security features.

Giao thức aldhs đã được cập nhật để bao gồm các tính năng bảo mật được cải tiến.

engineers must follow strict aldhs guidelines when operating heavy machinery.

Kỹ sư phải tuân theo các hướng dẫn aldhs nghiêm ngặt khi vận hành máy móc nặng.

the laboratory aldhs results indicate significant progress in our experiment.

Kết quả aldhs trong phòng thí nghiệm cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong thí nghiệm của chúng tôi.

regular aldhs maintenance schedules help prevent unexpected equipment failures.

Các lịch bảo trì aldhs định kỳ giúp ngăn ngừa sự cố thiết bị bất ngờ.

the new aldhs methodology allows for more accurate measurements in the field.

Phương pháp aldhs mới cho phép đo đạc chính xác hơn trong thực địa.

environmental scientists use aldhs sensors to monitor air quality in urban areas.

Các nhà khoa học môi trường sử dụng cảm biến aldhs để giám sát chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.

the aldhs framework provides comprehensive guidelines for emergency response situations.

Giao diện aldhs cung cấp các hướng dẫn toàn diện cho các tình huống ứng phó khẩn cấp.

financial analysts rely on aldhs reports to make informed investment decisions.

Các nhà phân tích tài chính dựa vào báo cáo aldhs để đưa ra quyết định đầu tư có thông tin.

the aldhs standard has been adopted by major technology companies worldwide.

Chuẩn aldhs đã được các công ty công nghệ lớn trên toàn thế giới áp dụng.

medical professionals receive specialized aldhs training before performing procedures.

Các chuyên gia y tế nhận được đào tạo chuyên biệt về aldhs trước khi thực hiện các thủ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay