aldomet

[Mỹ]/ˈældəʊˌmɛt/
[Anh]/ˈældoʊˌmɛt/

Dịch

n. tên thương hiệu của methyldopa, một loại thuốc hạ压 tác động tại trung ương dùng để hạ huyết áp
Các dạng của từ
số nhiềualdomets

Cụm từ & Cách kết hợp

aldomet dosage

liều dùng aldomet

taking aldomet

sử dụng aldomet

aldomet prescription

đơn thuốc aldomet

aldomet medication

thuốc aldomet

aldomet side effects

tác dụng phụ của aldomet

prescribe aldomet

chỉ định aldomet

aldomet patient

bệnh nhân sử dụng aldomet

aldomet treatment

điều trị bằng aldomet

aldomet therapy

điều trị bằng aldomet

aldomet blood pressure

aldomet và huyết áp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay