alecosts a fortune
tốn một khoản tiền lớn
the alecosts of this project are significantly higher than initially estimated.
chi phí ale của dự án này cao hơn đáng kể so với ước tính ban đầu.
despite the high alecosts, the company decided to proceed with the investment.
mặc dù chi phí ale cao, công ty vẫn quyết định tiến hành đầu tư.
the rising alecosts are putting a strain on the company's budget.
chi phí ale ngày càng tăng đang gây áp lực lên ngân sách của công ty.
they carefully analyzed the potential alecosts before making any decisions.
họ đã phân tích kỹ lưỡng các chi phí ale tiềm ẩn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the company is exploring ways to reduce alecosts without compromising quality.
công ty đang tìm kiếm các cách để giảm chi phí ale mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
the alecosts of developing new technology can be substantial.
chi phí ale để phát triển công nghệ mới có thể rất đáng kể.
negotiating with suppliers is crucial for minimizing alecosts.
đàm phán với nhà cung cấp là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí ale.
the project's success depends on keeping alecosts under control.
thành công của dự án phụ thuộc vào việc kiểm soát chi phí ale.
understanding the various factors influencing alecosts is essential for effective planning.
hiểu các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến chi phí ale là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
the government implemented policies to alleviate the burden of rising alecosts on businesses.
chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm bớt gánh nặng chi phí ale ngày càng tăng cho các doanh nghiệp.
alecosts a fortune
tốn một khoản tiền lớn
the alecosts of this project are significantly higher than initially estimated.
chi phí ale của dự án này cao hơn đáng kể so với ước tính ban đầu.
despite the high alecosts, the company decided to proceed with the investment.
mặc dù chi phí ale cao, công ty vẫn quyết định tiến hành đầu tư.
the rising alecosts are putting a strain on the company's budget.
chi phí ale ngày càng tăng đang gây áp lực lên ngân sách của công ty.
they carefully analyzed the potential alecosts before making any decisions.
họ đã phân tích kỹ lưỡng các chi phí ale tiềm ẩn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the company is exploring ways to reduce alecosts without compromising quality.
công ty đang tìm kiếm các cách để giảm chi phí ale mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
the alecosts of developing new technology can be substantial.
chi phí ale để phát triển công nghệ mới có thể rất đáng kể.
negotiating with suppliers is crucial for minimizing alecosts.
đàm phán với nhà cung cấp là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí ale.
the project's success depends on keeping alecosts under control.
thành công của dự án phụ thuộc vào việc kiểm soát chi phí ale.
understanding the various factors influencing alecosts is essential for effective planning.
hiểu các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến chi phí ale là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
the government implemented policies to alleviate the burden of rising alecosts on businesses.
chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm bớt gánh nặng chi phí ale ngày càng tăng cho các doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay