aled

[Mỹ]/eɪl/
[Anh]/eɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bia được làm từ malt, thường thấy ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pale ale

pale ale

craft ale

craft ale

hoppy ale

hoppy ale

brewed ale

brewed ale

cold ale

cold ale

ginger ale

ginger ale

cakes and ale

cakes and ale

Câu ví dụ

The ale will fine.

Bia sẽ lên men.

Come birl the ale, please.

Hãy khuấy bia, làm ơn.

an ale of exceeding poor quality.

một loại bia có chất lượng cực kỳ kém.

the ale will be available for a limited period.

loại bia sẽ có sẵn trong một thời gian giới hạn.

quaffed the ale with gusto.

uống bia một cách đầy nhiệt tình.

local ales provide the perfect complement to fine food.

các loại bia địa phương là sự bổ sung hoàn hảo cho món ăn ngon.

the ale hadn't had quite time to fine down.

loại bia chưa có đủ thời gian để lắng xuống.

Beer, ale, or wine is included in the charge.

Bia, bia hoặc rượu vang được bao gồm trong chi phí.

a planned test of the new ale has been back-burnered.

một thử nghiệm dự kiến ​​với loại bia mới đã bị hoãn lại.

the most terrible and shuddery...tales of murder and revenge.

những câu chuyện kinh hoàng và rùng rợn nhất về giết người và trả thù.

"I would sooner micturate in a tankard of my own ale than journey to Tristram!"

"[Tôi thà đi tiểu vào một vò bia của mình còn hơn đi đến Tristram!"

Photo Gallery: Jurassic Period Domelike mogotes in Valle de Vi?ales National Park, Cuba, emerge from a blanket of fog.

Thư viện ảnh: Các cấu trúc mogote hình vòm thời kỳ Hồi sinh ở Vườn quốc gia Valle de Vi?ales, Cuba, xuất hiện từ một tấm chăn sương mù.

Who could have ever expected that a dragoon would drink sixpenny ale, smoke horrid bird's-eye tobacco, and let his wife wear a shabby bonnet?

Ai có thể ngờ rằng một kỵ binh sẽ uống bia sáu xu, hút thuốc lá chim mắt kinh tởm và để vợ mình đội một chiếc mũ rơm cũ kỹ?

ma problem po podlaczeni dekodera i anteny mam sile 80% ale nie mam jakosci mam 0% ustawialam antene na rozne strony i nic nie lapie co robic ???

ma problem po podlaczeni dekodera i anteny mam sile 80% ale nie mam jakosci mam 0% ustawialam antene na rozne strony i nic nie lapie co robic ???

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay