alevel

[Mỹ]/ˈeɪ levl/
[Anh]/ˈeɪ levl/

Dịch

n. tiêu chuẩn kỳ thi A-level của Anh; kỳ thi nâng cao được tổ chức vào cuối một khóa học tại các trường học Anh, thường ở độ tuổi 18
abbr. thiết bị đo đạc kiểu A
Các dạng của từ
số nhiềualevels

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay