alginates

[Mỹ]/ˈælɡɪnət/
[Anh]/ælˈdʒiːnət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Muối của axit alginic, thu được từ tảo biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

alginate dressing

vải alginate

sodium alginate

natri alginate

alginate bead

viên alginate

alginate film

miếng phim alginate

alginate gel

gel alginate

dental alginate

alginate nha khoa

alginate impression material

vật liệu tạo khuôn alginate

alginate mold

khuôn alginate

alginate solution

dung dịch alginate

Câu ví dụ

sodium alginate is a common food additive.

natri alginate là một chất phụ gia thực phẩm phổ biến.

alginate dressings are used to treat wounds.

vải băng alginate được sử dụng để điều trị vết thương.

the wound was covered with an alginate dressing.

vết thương được che phủ bằng một lớp băng alginate.

alginate beads can be used in drug delivery systems.

hạt alginate có thể được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc.

they are researching new applications for alginate in medicine.

họ đang nghiên cứu các ứng dụng mới của alginate trong y học.

alginate is derived from seaweed.

alginate có nguồn gốc từ tảo biển.

the alginate gel formed quickly and effectively.

gel alginate đã hình thành nhanh chóng và hiệu quả.

alginate has excellent film-forming properties.

alginate có đặc tính tạo màng tuyệt vời.

the alginate solution was clear and viscous.

dung dịch alginate trong suốt và có độ nhớt cao.

alginate is a biodegradable material.

alginate là vật liệu sinh học phân hủy được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay