the patient suffered from chronic algolagnias in her joints.
bệnh nhân bị đau các khớp mãn tính.
algolagnias can significantly impact a person's quality of life.
đau có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.
the doctor prescribed medication to alleviate the patient's algolagnias.
bác sĩ đã kê đơn thuốc để giảm đau của bệnh nhân.
her constant algolagnias made it difficult to perform daily tasks.
đau liên tục của cô ấy khiến việc thực hiện các công việc hàng ngày trở nên khó khăn.
the researchers are studying new treatments for chronic algolagnias.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho đau mãn tính.
algolagnias can be caused by a variety of factors, including injury and illness.
đau có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, bao gồm cả chấn thương và bệnh tật.
physical therapy can help manage chronic algolagnias.
vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát đau mãn tính.
the patient's algolagnias were so severe that she required surgery.
đau của bệnh nhân quá nghiêm trọng đến mức cô ấy cần phải phẫu thuật.
understanding the underlying causes of algolagnias is crucial for effective treatment.
hiểu rõ các nguyên nhân gây ra đau là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
pain management strategies can help reduce the impact of algolagnias on daily life.
các chiến lược quản lý cơn đau có thể giúp giảm tác động của đau đến cuộc sống hàng ngày.
the patient suffered from chronic algolagnias in her joints.
bệnh nhân bị đau các khớp mãn tính.
algolagnias can significantly impact a person's quality of life.
đau có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.
the doctor prescribed medication to alleviate the patient's algolagnias.
bác sĩ đã kê đơn thuốc để giảm đau của bệnh nhân.
her constant algolagnias made it difficult to perform daily tasks.
đau liên tục của cô ấy khiến việc thực hiện các công việc hàng ngày trở nên khó khăn.
the researchers are studying new treatments for chronic algolagnias.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho đau mãn tính.
algolagnias can be caused by a variety of factors, including injury and illness.
đau có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, bao gồm cả chấn thương và bệnh tật.
physical therapy can help manage chronic algolagnias.
vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát đau mãn tính.
the patient's algolagnias were so severe that she required surgery.
đau của bệnh nhân quá nghiêm trọng đến mức cô ấy cần phải phẫu thuật.
understanding the underlying causes of algolagnias is crucial for effective treatment.
hiểu rõ các nguyên nhân gây ra đau là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
pain management strategies can help reduce the impact of algolagnias on daily life.
các chiến lược quản lý cơn đau có thể giúp giảm tác động của đau đến cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay