| số nhiều | algophilias |
algophilia in technology
algophilia trong công nghệ
criticism of algophilia
phê bình về algophilia
overcoming algophilia bias
vượt qua sự thiên vị algophilia
understanding algophilia's impact
hiểu rõ tác động của algophilia
she has a strong algophilia, always eager to learn about new algorithms.
Cô ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với thuật toán, luôn háo hức tìm hiểu về các thuật toán mới.
his algophilia led him to pursue a career in computer science.
Niềm đam mê với thuật toán đã dẫn anh ấy đến với sự nghiệp khoa học máy tính.
the field of machine learning thrives on algophilia and innovation.
Lĩnh vực học máy phát triển mạnh mẽ nhờ niềm đam mê và sự đổi mới.
algophilia is often seen as a valuable trait in the tech industry.
Niềm đam mê với thuật toán thường được coi là một phẩm chất có giá trị trong ngành công nghệ.
his algophilia knows no bounds, he even enjoys reading academic papers on the subject.
Niềm đam mê của anh ấy không có giới hạn, anh ấy thậm chí còn thích đọc các bài báo học thuật về chủ đề này.
she developed her algophilia through years of coding and problem-solving.
Cô ấy phát triển niềm đam mê của mình thông qua nhiều năm lập trình và giải quyết vấn đề.
algophilia is more than just a fascination, it's a drive to understand the underlying logic.
Niềm đam mê với thuật toán không chỉ là sự say mê, mà còn là động lực để hiểu được logic tiềm ẩn.
his algophilia allows him to approach complex problems with a unique perspective.
Niềm đam mê của anh ấy cho phép anh ấy tiếp cận các vấn đề phức tạp với một quan điểm độc đáo.
the rise of artificial intelligence has fueled a new wave of algophilia.
Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy một làn sóng niềm đam mê mới.
algophilia is often seen as a gateway to understanding the world around us.
Niềm đam mê với thuật toán thường được coi là một cánh cửa dẫn đến sự hiểu biết về thế giới xung quanh chúng ta.
algophilia in technology
algophilia trong công nghệ
criticism of algophilia
phê bình về algophilia
overcoming algophilia bias
vượt qua sự thiên vị algophilia
understanding algophilia's impact
hiểu rõ tác động của algophilia
she has a strong algophilia, always eager to learn about new algorithms.
Cô ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với thuật toán, luôn háo hức tìm hiểu về các thuật toán mới.
his algophilia led him to pursue a career in computer science.
Niềm đam mê với thuật toán đã dẫn anh ấy đến với sự nghiệp khoa học máy tính.
the field of machine learning thrives on algophilia and innovation.
Lĩnh vực học máy phát triển mạnh mẽ nhờ niềm đam mê và sự đổi mới.
algophilia is often seen as a valuable trait in the tech industry.
Niềm đam mê với thuật toán thường được coi là một phẩm chất có giá trị trong ngành công nghệ.
his algophilia knows no bounds, he even enjoys reading academic papers on the subject.
Niềm đam mê của anh ấy không có giới hạn, anh ấy thậm chí còn thích đọc các bài báo học thuật về chủ đề này.
she developed her algophilia through years of coding and problem-solving.
Cô ấy phát triển niềm đam mê của mình thông qua nhiều năm lập trình và giải quyết vấn đề.
algophilia is more than just a fascination, it's a drive to understand the underlying logic.
Niềm đam mê với thuật toán không chỉ là sự say mê, mà còn là động lực để hiểu được logic tiềm ẩn.
his algophilia allows him to approach complex problems with a unique perspective.
Niềm đam mê của anh ấy cho phép anh ấy tiếp cận các vấn đề phức tạp với một quan điểm độc đáo.
the rise of artificial intelligence has fueled a new wave of algophilia.
Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy một làn sóng niềm đam mê mới.
algophilia is often seen as a gateway to understanding the world around us.
Niềm đam mê với thuật toán thường được coi là một cánh cửa dẫn đến sự hiểu biết về thế giới xung quanh chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay