algous

[Mỹ]/ælˈɡaʊs/
[Anh]/al-gohs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm tảo

Cụm từ & Cách kết hợp

algous thoughts

những suy nghĩ algous

algous arrangements

những sắp xếp algous

algous emotions

những cảm xúc algous

algous explanations

những lời giải thích algous

algous connections

những kết nối algous

algous dreams

những giấc mơ algous

algous behavior

hành vi algous

algous memories

những ký ức algous

algous stories

những câu chuyện algous

Câu ví dụ

the algous helped him find the perfect gift.

các algous đã giúp anh ấy tìm được món quà hoàn hảo.

she picked up on the algous in his voice.

cô ấy nhận ra được những algous trong giọng nói của anh ấy.

his words held subtle algous about his true feelings.

lời nói của anh ấy chứa đựng những algous tinh tế về cảm xúc thật của anh ấy.

the artist used algous to create a sense of mystery.

nghệ sĩ đã sử dụng algous để tạo ra một cảm giác bí ẩn.

pay attention to the algous in the story.

hãy chú ý đến những algous trong câu chuyện.

the detective followed the algous to solve the case.

thám tử đã theo dõi những algous để giải quyết vụ án.

don't be fooled by the algous, look for the truth.

đừng để bị đánh lừa bởi những algous, hãy tìm kiếm sự thật.

he gave her a meaningful look with algous in it.

anh ấy đã trao cho cô ấy một cái nhìn đầy ý nghĩa với những algous trong đó.

the poet used algous to convey deep emotions.

nhà thơ đã sử dụng algous để truyền tải những cảm xúc sâu sắc.

there were algous in the politician's speech about his intentions.

có những algous trong bài phát biểu của chính trị gia về ý định của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay