| số nhiều | alikenesses |
striking alikeness
Độ giống nhau rõ rệt
uncanny alikeness
Độ giống nhau kỳ lạ
family alikeness
Độ giống nhau trong gia đình
an alikeness exists
Có sự giống nhau
sense of alikeness
Cảm giác về sự giống nhau
degree of alikeness
Mức độ giống nhau
noticeable alikeness
Độ giống nhau dễ nhận ra
some alikeness
Một chút giống nhau
alikeness in nature
Độ giống nhau về bản chất
bear an alikeness
Có sự giống nhau
the twins showed a striking alikeness that made it impossible to tell them apart.
Đôi sinh đôi thể hiện sự giống nhau rõ rệt đến mức không thể phân biệt được họ với nhau.
scientists noticed a remarkable alikeness between the two species' dna structures.
Các nhà khoa học nhận thấy sự giống nhau đáng ngạc nhiên giữa cấu trúc DNA của hai loài.
the painting's alikeness to the original was purely coincidental.
Sự giống nhau của bức tranh với bản gốc hoàn toàn là trùng hợp.
there's a superficial alikeness in their writing styles that fades under closer examination.
Có sự giống nhau bề ngoài trong phong cách viết của họ, nhưng điều này mờ nhạt khi được kiểm tra kỹ hơn.
the alikeness between the two theories is more apparent than real.
Sự giống nhau giữa hai lý thuyết trông có vẻ rõ rệt hơn là thực tế.
detectives observed an uncanny alikeness between the two crime scenes.
Các thám tử nhận thấy sự giống nhau kỳ lạ giữa hai hiện trường tội phạm.
the prototype's alikeness to the final product exceeded all expectations.
Sự giống nhau giữa nguyên mẫu và sản phẩm cuối cùng vượt quá mọi kỳ vọng.
despite their cultural differences, there exists a fundamental alikeness in human emotions.
Dù có sự khác biệt văn hóa, vẫn tồn tại sự giống nhau cơ bản trong cảm xúc con người.
the alikeness of the twins' voices was so complete that even their mother was fooled.
Sự giống nhau hoàn hảo trong giọng nói của đôi sinh đôi đến mức ngay cả mẹ họ cũng bị đánh lừa.
researchers were surprised by the structural alikeness of buildings from different civilizations.
Các nhà nghiên cứu ngạc nhiên trước sự giống nhau về cấu trúc của các công trình từ các nền văn minh khác nhau.
the alikeness between the counterfeit and genuine items was almost perfect.
Sự giống nhau giữa hàng giả và hàng thật gần như hoàn hảo.
only upon close inspection could one perceive the subtle alikeness between the copies.
Chỉ khi kiểm tra kỹ lưỡng, người ta mới nhận ra sự giống nhau tinh tế giữa các bản sao.
striking alikeness
Độ giống nhau rõ rệt
uncanny alikeness
Độ giống nhau kỳ lạ
family alikeness
Độ giống nhau trong gia đình
an alikeness exists
Có sự giống nhau
sense of alikeness
Cảm giác về sự giống nhau
degree of alikeness
Mức độ giống nhau
noticeable alikeness
Độ giống nhau dễ nhận ra
some alikeness
Một chút giống nhau
alikeness in nature
Độ giống nhau về bản chất
bear an alikeness
Có sự giống nhau
the twins showed a striking alikeness that made it impossible to tell them apart.
Đôi sinh đôi thể hiện sự giống nhau rõ rệt đến mức không thể phân biệt được họ với nhau.
scientists noticed a remarkable alikeness between the two species' dna structures.
Các nhà khoa học nhận thấy sự giống nhau đáng ngạc nhiên giữa cấu trúc DNA của hai loài.
the painting's alikeness to the original was purely coincidental.
Sự giống nhau của bức tranh với bản gốc hoàn toàn là trùng hợp.
there's a superficial alikeness in their writing styles that fades under closer examination.
Có sự giống nhau bề ngoài trong phong cách viết của họ, nhưng điều này mờ nhạt khi được kiểm tra kỹ hơn.
the alikeness between the two theories is more apparent than real.
Sự giống nhau giữa hai lý thuyết trông có vẻ rõ rệt hơn là thực tế.
detectives observed an uncanny alikeness between the two crime scenes.
Các thám tử nhận thấy sự giống nhau kỳ lạ giữa hai hiện trường tội phạm.
the prototype's alikeness to the final product exceeded all expectations.
Sự giống nhau giữa nguyên mẫu và sản phẩm cuối cùng vượt quá mọi kỳ vọng.
despite their cultural differences, there exists a fundamental alikeness in human emotions.
Dù có sự khác biệt văn hóa, vẫn tồn tại sự giống nhau cơ bản trong cảm xúc con người.
the alikeness of the twins' voices was so complete that even their mother was fooled.
Sự giống nhau hoàn hảo trong giọng nói của đôi sinh đôi đến mức ngay cả mẹ họ cũng bị đánh lừa.
researchers were surprised by the structural alikeness of buildings from different civilizations.
Các nhà nghiên cứu ngạc nhiên trước sự giống nhau về cấu trúc của các công trình từ các nền văn minh khác nhau.
the alikeness between the counterfeit and genuine items was almost perfect.
Sự giống nhau giữa hàng giả và hàng thật gần như hoàn hảo.
only upon close inspection could one perceive the subtle alikeness between the copies.
Chỉ khi kiểm tra kỹ lưỡng, người ta mới nhận ra sự giống nhau tinh tế giữa các bản sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay