alimentations

[Mỹ]/ˌælɪmɛnˈteɪʃən/
[Anh]/ˌæl.ə.məˈnteɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình cung cấp hoặc thu nhận thực phẩm cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.; một hệ thống thực hành chế độ ăn uống được coi là có lợi cho sức khỏe.

Cụm từ & Cách kết hợp

alimentation system

hệ thống dinh dưỡng

basic alimentation needs

nhu cầu dinh dưỡng cơ bản

balanced alimentation

dinh dưỡng cân bằng

ensure proper alimentation

đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ

animal alimentation products

sản phẩm dinh dưỡng cho động vật

alimentation strategy

chiến lược dinh dưỡng

sustainable alimentation practices

thực hành dinh dưỡng bền vững

Câu ví dụ

the country's economy relies heavily on agricultural alimentation.

nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào cung cấp lương thực nông nghiệp.

a balanced alimentation is essential for good health.

một chế độ dinh dưỡng cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.

the restaurant offers a wide variety of alimentation options.

nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn về chế độ dinh dưỡng.

she is concerned about the impact of factory farming on alimentation.

Cô ấy lo lắng về tác động của chăn nuôi công nghiệp đến chế độ dinh dưỡng.

modern science has made significant advances in understanding alimentation and nutrition.

khoa học hiện đại đã có những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu về chế độ dinh dưỡng và dinh dưỡng.

access to safe and nutritious alimentation is a fundamental human right.

tiếp cận lương thực an toàn và giàu dinh dưỡng là một quyền con người cơ bản.

the government is implementing policies to improve alimentation security.

chính phủ đang thực hiện các chính sách để cải thiện an ninh lương thực.

he studied the science of alimentation at university.

anh ấy đã nghiên cứu khoa học về chế độ dinh dưỡng tại trường đại học.

the company specializes in providing high-quality alimentation products.

công ty chuyên cung cấp các sản phẩm chế độ dinh dưỡng chất lượng cao.

sustainable alimentation practices are crucial for the environment.

các phương pháp chế độ dinh dưỡng bền vững rất quan trọng đối với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay