aliterate individual
người không biết chữ
functionally aliterate
không biết chữ về mặt chức năng
aiding aliterate learners
giúp đỡ người học không biết chữ
aliterate population
dân số không biết chữ
aliterate adults
người lớn không biết chữ
he was an aliterate, unable to read or write.
anh ta là một người mù chữ, không thể đọc hoặc viết.
many people in the past were aliterate due to lack of education.
nhiều người trong quá khứ là những người mù chữ do thiếu giáo dục.
the problem of illiteracy, or being aliterate, persists in some parts of the world.
vấn đề về trình độ học vấn thấp, hay là mù chữ, vẫn còn tồn tại ở một số nơi trên thế giới.
aliterate individual
người không biết chữ
functionally aliterate
không biết chữ về mặt chức năng
aiding aliterate learners
giúp đỡ người học không biết chữ
aliterate population
dân số không biết chữ
aliterate adults
người lớn không biết chữ
he was an aliterate, unable to read or write.
anh ta là một người mù chữ, không thể đọc hoặc viết.
many people in the past were aliterate due to lack of education.
nhiều người trong quá khứ là những người mù chữ do thiếu giáo dục.
the problem of illiteracy, or being aliterate, persists in some parts of the world.
vấn đề về trình độ học vấn thấp, hay là mù chữ, vẫn còn tồn tại ở một số nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay