alkanol

[Mỹ]/ˈælkanɒl/
[Anh]/al-kə-nōl/

Dịch

n. Một hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào chuỗi alkan.
Word Forms
số nhiềualkanols

Cụm từ & Cách kết hợp

alkanol derivative

đạo tạo ancol

primary alkanol

ancol bậc một

alkanol chain length

độ dài chuỗi ancol

alkanol oxidation

oxi hóa ancol

lower alkanols

ancol mạch thấp

alkanol solubility

độ hòa tan của ancol

alkanol flammability

độ dễ cháy của ancol

alkanol functional group

nhóm chức ancol

alkanol properties

tính chất của ancol

Câu ví dụ

alkanols are a common type of alcohol.

alkanols là một loại rượu thông thường.

this alkanol is used in many industrial processes.

alkanol này được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.

the chemical properties of alkanols vary depending on their structure.

tính chất hóa học của alkanols khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc của chúng.

alkanols can be used as solvents in various applications.

alkanols có thể được sử dụng làm dung môi trong các ứng dụng khác nhau.

the production of alkanols involves a complex chemical reaction.

quá trình sản xuất alkanols liên quan đến một phản ứng hóa học phức tạp.

some alkanols are flammable and should be handled with care.

một số alkanols dễ cháy và cần được xử lý cẩn thận.

alkanols have a wide range of uses in pharmaceuticals and cosmetics.

alkanols có nhiều ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm.

the study of alkanols is important for understanding organic chemistry.

việc nghiên cứu alkanols rất quan trọng để hiểu về hóa hữu cơ.

alkanols can be derived from both plant and petroleum sources.

alkanols có thể được chiết xuất từ cả nguồn thực vật và dầu mỏ.

the use of alkanols in fuel is a growing area of research.

việc sử dụng alkanols trong nhiên liệu là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay