alkeran

[Mỹ]/ˈɔːl.kər.ən/
[Anh]/AL-ker-ən/

Dịch

n.Một loại thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị một số loại ung thư.
Word Forms
số nhiềualkerans

Cụm từ & Cách kết hợp

the alkeran prophecy

Lời tiên tri Alkeran

alkeran's secret treasure

Kho báu bí mật của Alkeran

alkeran's hidden kingdom

Vương quốc ẩn giấu của Alkeran

Câu ví dụ

the alkeran is used in chemotherapy.

thuốc alkeran được sử dụng trong hóa trị liệu.

doctors prescribe alkeran for certain types of cancer.

các bác sĩ kê đơn alkeran cho một số loại ung thư nhất định.

alkeran can be a powerful drug with side effects.

alkeran có thể là một loại thuốc mạnh có tác dụng phụ.

patients taking alkeran need close monitoring.

bệnh nhân dùng alkeran cần được theo dõi chặt chẽ.

alkeran is a type of alkylating agent.

alkeran là một loại thuốc alkyl hóa.

the alkeran treatment can be quite challenging for patients.

việc điều trị bằng alkeran có thể là một thử thách không nhỏ đối với bệnh nhân.

research is ongoing to improve the effectiveness of alkeran.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để cải thiện hiệu quả của alkeran.

alkeran has been used in cancer treatment for many years.

alkeran đã được sử dụng trong điều trị ung thư trong nhiều năm.

doctors carefully consider the risks and benefits of alkeran before prescribing it.

các bác sĩ cân nhắc cẩn thận những rủi ro và lợi ích của alkeran trước khi kê đơn.

alkeran can interact with other medications, so patients should be aware of this.

alkeran có thể tương tác với các loại thuốc khác, vì vậy bệnh nhân nên lưu ý điều này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay