allah

[Mỹ]/'ælə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Allah

Cụm từ & Cách kết hợp

Allah is great

Allah thật là đấng vĩ đại

Allah is merciful

Allah thật là đấng nhân từ

Fear Allah

Sợ Allah

Trust in Allah

Tin tưởng vào Allah

Allah's will

Ý muốn của Allah

Allah is all-knowing

Allah là đấng toàn tri

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay