allegories in literature
các ẩn dụ trong văn học
analyze religious allegories
phân tích các ẩn dụ tôn giáo
interpret historical allegories
giải thích các ẩn dụ lịch sử
the novel uses allegories to explore complex social issues.
cuốn tiểu thuyết sử dụng các ẩn dụ để khám phá các vấn đề xã hội phức tạp.
his paintings are filled with allegories that require careful interpretation.
những bức tranh của anh ấy tràn ngập những ẩn dụ đòi hỏi sự giải thích cẩn thận.
she found meaning in the allegories presented in the ancient myths.
cô ấy tìm thấy ý nghĩa trong những ẩn dụ được trình bày trong các câu chuyện thần thoại cổ đại.
he was skilled at weaving allegories into his speeches to persuade the crowd.
anh ấy rất khéo trong việc lồng ghép những ẩn dụ vào bài phát biểu của mình để thuyết phục đám đông.
the teacher used allegories to make abstract concepts more understandable.
giáo viên sử dụng các ẩn dụ để giúp các khái niệm trừu tượng dễ hiểu hơn.
understanding allegories can deepen our appreciation for literature.
hiểu các ẩn dụ có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của chúng ta về văn học.
the film employed allegories to comment on the political climate of the time.
phim sử dụng các ẩn dụ để bình luận về tình hình chính trị thời bấy giờ.
he was drawn to stories filled with allegories and symbolism.
anh ấy bị thu hút bởi những câu chuyện tràn ngập những ẩn dụ và biểu tượng.
the artist's use of allegories in his sculptures was both innovative and thought-provoking.
việc sử dụng các ẩn dụ của họa sĩ trong các tác phẩm điêu khắc của anh ấy vừa sáng tạo vừa kích thích tư duy.
allegories have been a popular literary device for centuries.
những ẩn dụ đã là một phương tiện văn học phổ biến trong nhiều thế kỷ.
allegories in literature
các ẩn dụ trong văn học
analyze religious allegories
phân tích các ẩn dụ tôn giáo
interpret historical allegories
giải thích các ẩn dụ lịch sử
the novel uses allegories to explore complex social issues.
cuốn tiểu thuyết sử dụng các ẩn dụ để khám phá các vấn đề xã hội phức tạp.
his paintings are filled with allegories that require careful interpretation.
những bức tranh của anh ấy tràn ngập những ẩn dụ đòi hỏi sự giải thích cẩn thận.
she found meaning in the allegories presented in the ancient myths.
cô ấy tìm thấy ý nghĩa trong những ẩn dụ được trình bày trong các câu chuyện thần thoại cổ đại.
he was skilled at weaving allegories into his speeches to persuade the crowd.
anh ấy rất khéo trong việc lồng ghép những ẩn dụ vào bài phát biểu của mình để thuyết phục đám đông.
the teacher used allegories to make abstract concepts more understandable.
giáo viên sử dụng các ẩn dụ để giúp các khái niệm trừu tượng dễ hiểu hơn.
understanding allegories can deepen our appreciation for literature.
hiểu các ẩn dụ có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của chúng ta về văn học.
the film employed allegories to comment on the political climate of the time.
phim sử dụng các ẩn dụ để bình luận về tình hình chính trị thời bấy giờ.
he was drawn to stories filled with allegories and symbolism.
anh ấy bị thu hút bởi những câu chuyện tràn ngập những ẩn dụ và biểu tượng.
the artist's use of allegories in his sculptures was both innovative and thought-provoking.
việc sử dụng các ẩn dụ của họa sĩ trong các tác phẩm điêu khắc của anh ấy vừa sáng tạo vừa kích thích tư duy.
allegories have been a popular literary device for centuries.
những ẩn dụ đã là một phương tiện văn học phổ biến trong nhiều thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay