allgoods

[US]/ˈɔːl.ɡʊdz/
[UK]/ˈɑːl.ɡʊdz/

Translation

n. tên của một người

Example Sentences

allgoods are on sale today.

Tất cả hàng hóa đang được bán hôm nay.

we need to check allgoods before shipping.

Chúng ta cần kiểm tra tất cả hàng hóa trước khi giao hàng.

the allgoods department has many items.

Phòng hàng hóa có nhiều mặt hàng.

allgoods must meet quality standards.

Tất cả hàng hóa phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.

you can find allgoods here.

Bạn có thể tìm thấy tất cả hàng hóa ở đây.

the store offers various allgoods.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại hàng hóa khác nhau.

allgoods are carefully inspected.

Tất cả hàng hóa được kiểm tra cẩn thận.

we guarantee all our allgoods.

Chúng tôi đảm bảo tất cả hàng hóa của mình.

allgoods come with a warranty.

Tất cả hàng hóa đi kèm với bảo hành.

the company exports allgoods worldwide.

Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa ra toàn thế giới.

premium allgoods are available.

Hàng hóa cao cấp có sẵn.

allgoods are stored in the warehouse.

Tất cả hàng hóa được lưu trữ trong kho.

customer satisfaction with allgoods is high.

Độ hài lòng của khách hàng với hàng hóa là cao.

allgoods are labeled clearly.

Tất cả hàng hóa được dán nhãn rõ ràng.

we inventory allgoods monthly.

Chúng tôi kiểm kê hàng hóa hàng tháng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now