allies with
khiến thành đồng minh
close allies
đồng minh thân thiết
make allies with
làm đồng minh với
allies of democracy
đồng minh của dân chủ
break with allies
rẽ hướng khỏi đồng minh
ancient allies
đồng minh cổ đại
trusted allies
đồng minh đáng tin cậy
our allies provided crucial support during the conflict.
các đồng minh của chúng tôi đã cung cấp sự hỗ trợ rất quan trọng trong cuộc xung đột.
allies often share common goals and values.
các đồng minh thường chia sẻ những mục tiêu và giá trị chung.
she reached out to her allies for advice and support.
cô ấy đã liên hệ với các đồng minh của mình để được tư vấn và hỗ trợ.
allies with
khiến thành đồng minh
close allies
đồng minh thân thiết
make allies with
làm đồng minh với
allies of democracy
đồng minh của dân chủ
break with allies
rẽ hướng khỏi đồng minh
ancient allies
đồng minh cổ đại
trusted allies
đồng minh đáng tin cậy
our allies provided crucial support during the conflict.
các đồng minh của chúng tôi đã cung cấp sự hỗ trợ rất quan trọng trong cuộc xung đột.
allies often share common goals and values.
các đồng minh thường chia sẻ những mục tiêu và giá trị chung.
she reached out to her allies for advice and support.
cô ấy đã liên hệ với các đồng minh của mình để được tư vấn và hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay