allochthonous

[Mỹ]/ælˈɒkθənəs/
[Anh]/alˈoʊkθənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến một cái gì đó đã được vận chuyển từ vị trí ban đầu của nó bởi các quá trình địa chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

allochthonous sediments

bùn nội sinh

allochthonous material

vật liệu nội sinh

allochthonous elements

thành phần nội sinh

allochthonous origin

nguồn gốc nội sinh

allochthonous flora

thực vật nội sinh

allochthonous fauna

động vật nội sinh

controlling allochthonous pollution

kiểm soát ô nhiễm nội sinh

Câu ví dụ

the geological formations in this region are mostly allochthonous.

các hình thái địa chất trong khu vực này chủ yếu là ngoại lai.

the introduction of allochthonous species can disrupt the local ecosystem.

việc giới thiệu các loài ngoại lai có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương.

these fossils are allochthonous, indicating a past geological event.

những hóa thạch này là ngoại lai, cho thấy một sự kiện địa chất trong quá khứ.

the study of allochthonous sediments provides valuable insights into ancient environments.

nghiên cứu các trầm tích ngoại lai cung cấp những hiểu biết có giá trị về môi trường cổ đại.

the allochthonous rock fragments were transported by glacial activity.

các mảnh đá ngoại lai đã được vận chuyển bởi hoạt động băng hà.

geologists use the term "allochthonous" to describe rocks formed elsewhere and deposited in a different location.

các nhà địa chất sử dụng thuật ngữ "ngoại lai" để mô tả đá được hình thành ở nơi khác và được lắng đọng ở một vị trí khác.

the presence of allochthonous soil indicates past erosion or deposition events.

sự hiện diện của đất ngoại lai cho thấy các sự kiện xói mòn hoặc lắng đọng trong quá khứ.

understanding the distribution of allochthonous materials can help reconstruct ancient landscapes.

hiểu được sự phân bố của vật liệu ngoại lai có thể giúp tái tạo lại các cảnh quan cổ đại.

the identification of allochthonous fossils is crucial for understanding past biodiversity.

việc xác định các hóa thạch ngoại lai là rất quan trọng để hiểu về đa dạng sinh vật trong quá khứ.

this region's unique flora and fauna are a result of both autochthonous and allochthonous species interactions.

thực vật và động vật đặc trưng của khu vực này là kết quả của cả tương tác giữa các loài tự sinh và ngoại lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay