allotropy

[Mỹ]/ˌæl.əˈtrɒpi/
[Anh]/ˌæl.əˈtroʊ.pi/

Dịch

n.Tính chất của một chất để tồn tại dưới các hình thức hoặc biến thể khác nhau với cùng một thành phần hóa học nhưng có các tính chất vật lý khác nhau.
Các dạng của từ
số nhiềuallotropies

Cụm từ & Cách kết hợp

allotropy of carbon

dạng thùy của carbon

Câu ví dụ

understanding allotropy is crucial in material science.

Việc hiểu về sự dị thể là rất quan trọng trong khoa học vật liệu.

allotropy explains the diverse forms that certain elements can take.

Dị thể giải thích những hình thức đa dạng mà một số nguyên tố có thể có.

allotropy is a fascinating phenomenon with wide-ranging implications.

Dị thể là một hiện tượng hấp dẫn với những tác động rộng lớn.

the study of allotropy helps us understand the nature of materials at the atomic level.

Nghiên cứu về dị thể giúp chúng ta hiểu bản chất của vật liệu ở cấp độ nguyên tử.

allotropy plays a crucial role in the development of new materials and technologies.

Dị thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật liệu và công nghệ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay