allspices

[Mỹ]/ˈɔːlˌspʌɪs/
[Anh]/ˈɔːlspɑɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Gia vị được làm từ quả khô của cây allspice, có hương vị giống như quế, đinh hương và nhục đậu khấu.; Pimento; tiêu Jamaica.

Cụm từ & Cách kết hợp

allspice cake

bánh quế

allspice berries

quả quế

allspice flavor

vị quế

allspice in baking

quế trong làm bánh

warm allspice aroma

mùi thơm quế ấm áp

allspice and cinnamon

quế và quế

Câu ví dụ

the recipe called for allspice, cinnamon, and cloves.

Công thức yêu cầu hạt tiêu bắc, quế và đinh hương.

allspice adds a warm, comforting aroma to baked goods.

Hạt tiêu bắc thêm hương thơm ấm áp và dễ chịu vào các món bánh nướng.

a sprinkle of allspice can enhance the flavor of pumpkin pie.

Một chút hạt tiêu bắc có thể tăng cường hương vị của bánh bí ngô.

allspice is a popular spice in caribbean and middle eastern cuisine.

Hạt tiêu bắc là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Caribbean và Trung Đông.

the blend of spices, including allspice, was perfectly balanced.

Sự kết hợp các loại gia vị, bao gồm cả hạt tiêu bắc, đã được cân bằng hoàn hảo.

allspice is known for its complex flavor profile.

Hạt tiêu bắc nổi tiếng với hương vị phức tạp.

the allspice berries are dried and ground to make the spice.

Hạt quả hạt tiêu bắc được phơi khô và xay để làm gia vị.

allspice is a versatile spice that can be used in both sweet and savory dishes.

Hạt tiêu bắc là một loại gia vị linh hoạt có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và món ăn mặn.

a teaspoon of allspice adds a warm, peppery note to chili.

Một thìa cà phê hạt tiêu bắc thêm một nốt hương cay ấm áp vào món ăn chili.

allspice is often used in combination with other warming spices like ginger and nutmeg.

Hạt tiêu bắc thường được sử dụng kết hợp với các loại gia vị ấm khác như gừng và quế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay